Dailyling học tiếng Anh & tiếng Nhật trực tuyến hay và hiệu quả nhất

Đến nội dung chính dailyling KHÓA HỌC TIẾNG ANHTiếng Anh KHÓA HỌC TIẾNG NHẬTTiếng Nhật

Nếu bạn là thành viên, hãy đăng nhập ở đây

◎Quên tài khoản/mật khẩu?

Phân biệt "in the end" và "at the end"

the end

1. At the end (of something)

At the end có nghĩa là vào lúc cuối khi một cái gì đó kết thúc.

Ví dụ:

at the end of the month (vào cuối tháng)

at the end of January (vào cuối tháng Một)

at the end of the game (vào cuối trận đấu)

at the end of the film (vào cuối phim)

at the end of the course (vào cuối khóa học)

at the end of the concert (vào cuối buổi hòa nhạc)

I'm going away at the end of January / at the end of the month.

Tôi sẽ đi xa vào cuối tháng Một / vào cuối tháng.

At the end of the concert, there was great applause.

Vào cuối buổi hòa nhạc, có những tiếng vỗ tay rất lớn.

The players shook hands at the end of the game.

Các cầu thủ đã bắt tay vào cuối trận đấu.

Chú ý:

Bạn không thể nói "in the end of...". Vì thế không thể nói "in the end of January" hoặc "in the end of the concert".

*Trái nghĩa với at the end (of...) là at the beginning (of...):

I'm going away at the beginning of January. (không dùng "in the beginning")

2. In the end

"In the end" có nghĩa là "cuối cùng".

Chúng ta dùng "in the end" khi muốn nói kết quả cuối cùng của một tình huống nào đó là gì.

Ví dụ:

We have a lot of problems with our car. We sold it in the end.

Chúng tôi có rất nhiều vấn đề với chiếc xe. Cuối cùng chúng tôi đã bán nó.

He got more and more angry. In the end he just walked out of the room.

Anh ấy ngày càng giận dữ. Cuối cùng, anh ấy đã đi ra khỏi phòng.

Alan couldn't decide where to go for his holidays. He didn't go anywhere in the end. (không dùng at the end)

Alan đã không thể quyết định đi đâu vào kỳ nghỉ của mình. Cuối cùng anh ấy đã không đi đâu cả.

*Trái nghĩa với "in the end" thường là "at first":

At first we didn't get on very well, but in the end we became good friends.

Lúc đầu chúng tôi không hòa hợp lắm, nhưng cuối cùng chúng tôi đã trở thành những người bạn tốt.

Còn rất nhiều bài tập và bài đọc thú vị bổ ích khác đang chờ các bạn khám phá.

Hãy đăng kí tài khoản miễn phí ngay bây giờ để cùng học tiếng Anh và tiếng Nhật cùng Dailyling nhé.


Hán Tự của năm (今年の漢字)

Hán Tự của năm (今年の漢字)

Hán Tự của năm là một chiến dịch được tổ chức hàng năm kể từ năm 1995, trong đó một Hán Tự (Kanji) của Nhật Bản sẽ được chọn lựa ra bởi Hiệp hội Hán tự Nhật Bản.

Thông qua việc bỏ phiếu trên toàn quốc, một Hán Tự đại diện cho sự kiện của năm, được bỏ phiếu nhiều nhất, sẽ được lựa chọn và công bố bởi một nhà sư Phật giáo tại ngôi chùa nổi tiếng Kiyomizu ở Kyoto.

Chiến dịch này cũng đã ảnh hưởng đến một số quốc gia văn hóa Đông Á, như Trung Quốc, Đài Loan, Singapore và Malaysia.

Trung Quốc cũng đã bắt đầu một sự kiện tương tự như thế kể từ năm 1996, Đài Loan vào năm 1998, Singapore và Malaysia vào năm 2011.

Xem đầy đủ nội dung
Những loại hoa tại Nhật Bản

Những loại hoa tại Nhật Bản

Mỗi mùa có những loài hoa tiêu biểu khác nhau, tạo nên những nét đặc sắc riêng.

Chính vì vậy, “ngắm hoa” theo mùa cũng là một thú vui tao nhã của người dân Nhật Bản.

Hôm nay, chúng ta hãy cùng dạo quanh vườn hoa 4 mùa và “điểm mặt” những loài hoa phổ biến nhất của sứ sở Phù Tang xinh đẹp này nhé.

(Ume) – Hoa mai (Tháng 2 – Tháng 3)

Xem đầy đủ nội dung
Đại từ nhân xưng(二人称) - 2

Đại từ nhân xưng(二人称) - 2

【Ngôi thứ hai】

Ở Nhật người ta thường gọi tên thay vì sử dụng đại từ nhân xưng để chỉ ngôi thứ hai.

Họ + một kính ngữ

Tiếng Nhật sử dụng kính ngữ như さん hay さま sau Họ. Sẽ không lịch sự khi gọi mỗi Họ và không kèm theo kính ngữ.

Xem đầy đủ nội dung
Đại từ nhân xưng(一人称) - 1

Đại từ nhân xưng(一人称) - 1

Có đại từ để chỉ ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai và ngôi thứ ba, và mỗi ngôi có dạng số ít và số nhiều.

Bài này chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trước nhé.

【Ngôi thứ nhất】

Xem đầy đủ nội dung
Phân biệt

Phân biệt "in/at the end"

At the end có nghĩa là vào lúc cuối khi một cái gì đó kết thúc.

Ví dụ:

at the end of the month (vào cuối tháng)

at the end of January (vào cuối tháng Một)

→Phân biệt "in/at the end" Xem đầy đủ nội dung