Một số thành ngữ và lối diễn đạt tiếng Anh với “Let”

1. Let sleeping dogs lie.

Câu thành ngữ này rất phổ biến. Nó có nghĩa là “đừng làm bất cứ cái gì có thể gây ra phiền phức hoặc làm tăng thêm việc”.

  • Keep quite about that! Let sleeping dogs lie! (Đừng nói gì về điều đó nhé! Hãy để cho nó yên đi!)
  • If you don’t let sleeping dogs lie you’re sure to get into some kind of trouble. (Nếu bạn không để yên chuyện đó, bạn chắc chắn sẽ gặp vài rắc rối.)
  • After giving it careful thought I decided to let sleeping dogs lie. (Sau khi suy nghĩ cẩn thận, tôi quyết định để cho mọi chuyện đi vào quên lãng.)

2. Let it go

Cụm từ này chắc hẳn không có gì là xa lạ đối với các bạn, đặc biệt là sau khi bộ phim “Frozen” của Walt Disney được trình chiếu vào năm 2013. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là “hãy thôi lo lắng về nó”, “không nhắc đến nó nữa” hoặc “hãy quên nó đi”.

Ví dụ:

  • I know it was insulting but just let it go! (Tôi biết đó là một sự xúc phạm nhưng hãy bỏ qua đi nhé!)
  • I hate arguing with her because she never lets anything go. (Tôi ghét phải tranh cãi với cô ấy bởi vì cô ta sẽ chẳng bao giờ bỏ qua bất cứ cái gì!)

3. Let one’s hair down

Chúng ta vẫn thường dùng cụm từ “let one’s hair down” theo nghĩa đen là “xõa tóc xuống”.

Ví dụ như:

  • When she took off her glasses and let her hair down, she was incredibly beautiful. (Khi cô ấy bỏ kính ra và xõa tóc xuống, cô ấy xinh một cách khủng khiếp.)

Thế thì câu “When the boss left we let our hair down and had a good time.” có nghĩa là gì? Ở đây, nó không có nghĩa là “Khi sếp đi vắng, chúng tôi xõa tóc xuống và có một thời gian vui vẻ.”

Trong trường hợp này, “let one’s hair down” có nghĩa là “thư giản, thoải mái trong mọi hành vi của mình, không cần chú ý đến người khác nghĩ gì”.

Hãy xem một vài ví dụ khác nhé:

  • If you don’t let your hair down occasionally you miss a lot of fun. (Đôi khi nếu bạn không thả lỏng một chút thì bạn sẽ bỏ lỡ rất nhiều niềm vui.)
  • As soon as the drinking started, everybody let their hair down. (Ngay khi bắt đầu nhậu, mọi người đều chơi hết mình.)

4. Let the cat out of the bag

Vào thời trước, người ta thường giết những chú mèo con mới sinh (để giảm số lượng mèo gia tăng) bằng cách bỏ chúng cùng với đá vào bao tải, cột miệng bao và thả xuống sông. Vì vậy, “let the cat out of the bag” (bỏ những con mèo ra khỏi túi) có nghĩa là vạch trần một bí mật nào đó.

  • My daughter let the cat out of the bag, so I knew the family was planning a birthday party for me. (Con gái đã tiết lộ bí mật, vì thế tôi biết là gia đình đang lên kế hoạch tổ chức sinh nhật cho tôi.)
  • We were warned not to let the cat out of the bag. (Chúng tôi được khuyến cáo không tiết lộ bí mật.)
  • The boss really got mad when someone let the cat out of the bag about our new product. (Sếp thật sự tức giận khi một ai đó đã tiết lộ bí mật về sản phẩm mới của chúng tôi.)

5. Let the chips fall where they may

Khi chặt/cưa gỗ, không có cách nào để khiến cho vụn gỗ (mạt cưa/dăm bào) rơi vào nơi mình muốn. Lối diễn đạt này được dùng để diễn đạt việc làm một cái gì đó mà không cần để ý đến kết quả hay hậu quả của nó.

  • I decided to let the chips fall where they may, and told my boss I was going to quit if he didn’t give me a raise. (Tôi quyết định mặc kệ mọi thứ, và báo với sếp rằng tôi sẽ nghỉ việc nếu ông ấy không tăng lương cho tôi.)
  • I don’t care about that. Let the chips fall where they may. (Tôi không quan tâm về điều đó. Cứ mặc kệ mọi thứ thôi.)

6. Let the grass grow under your feet

Đây là cụm từ dùng để diễn tả những người lười biếng hoặc không năng nổ, “để cỏ mọc ngay dưới chân bạn”.

  • Successful people are generally those who never let the grass grow under their feet. (Những người thành công thường là những người không lười biếng.)
  • He spent his life letting the grass grow under his feet, and was as happy as a lark. (Anh ta sống một cách lười biếng và còn vui vẻ như một chú chim sơn ca.)
  • Come on! Get moving! Stop letting the grass grow under your feet! (Thôi nào! Đi thôi! Đừng để cỏ mọc đầy chân cậu chứ! (Đừng có lười biếng))

Leave a Reply